benny goodman

benny goodman

Benny Goodman plays his clarinet with his orchestra.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Benny Goodman tên của một nhạc kèn clarinet người Mỹ (1909-1986). Ông nổi tiếng với vai trò thành lập một ban nhạc lớn (big band) vào năm 1934, bao gồm cả nhạc da trắng da đen, giới thiệu một thể loại nhạc jazz được gọi là swing.

dụ sử dụng
  • (Benny Goodman is known as the "King of Swing".)
  • (The song "Sing, Sing, Sing" performed by Benny Goodman is one of the most famous works of the swing era.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be like Benny Goodman": được dùng để chỉ một người tài năng xuất sắc trong lĩnh vực âm nhạc, đặc biệt nhạc swing hoặc kèn clarinet.
  • "Benny Goodman's style": phong cách chơi nhạc của Benny Goodman, thường được mô tả kỹ thuật điêu luyện, nhanh nhẹn tính ngẫu hứng cao.
Biến thể từ gần giống
  • Goodman (danh từ riêng): họ của Benny Goodman, thường được dùng để chỉ ông trong ngữ cảnh âm nhạc.
  • Swing (danh từ): thể loại nhạc jazz Benny Goodman đã phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Vua của Swing: biệt danh phổ biến của Benny Goodman.
  • Nhạc kèn clarinet huyền thoại: cách gọi tôn vinh tài năng của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Big band: ban nhạc lớn, loại hình ban nhạc Benny Goodman đã dẫn dắt.
  • Swing era: kỷ nguyên swing, thời kỳ hoàng kim của nhạc jazz swing vào những năm 1930-1940.
Thành ngữ liên quan
  • "To swing like Benny Goodman": biểu diễn nhạc với phong cách sôi động, nhịp điệu mạnh mẽ, giống như cách Benny Goodman chơi nhạc.